Nghĩa của từ conjuring trong tiếng Việt

conjuring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

conjuring

US /ˈkʌn.dʒər.ɪŋ/
UK /ˈkʌn.dʒər.ɪŋ/

Danh từ

ảo thuật, phép thuật

the performance of tricks which are seemingly magical, typically involving sleight of hand

Ví dụ:
The magician's act included impressive feats of conjuring.
Tiết mục của ảo thuật gia bao gồm những màn ảo thuật ấn tượng.
He was known for his skillful conjuring tricks.
Anh ấy nổi tiếng với những mánh ảo thuật khéo léo của mình.
Từ liên quan: