Nghĩa của từ conical trong tiếng Việt
conical trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
conical
US /ˈkɑː.nɪ.kəl/
UK /ˈkɒn.ɪ.kəl/
Tính từ
hình nón, có hình nón
having the shape of a cone
Ví dụ:
•
The mountain peak was perfectly conical.
Đỉnh núi có hình nón hoàn hảo.
•
They used a conical flask in the experiment.
Họ đã sử dụng bình nón trong thí nghiệm.