Nghĩa của từ congregate trong tiếng Việt
congregate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
congregate
US /ˈkɑːŋ.ɡrə.ɡeɪt/
UK /ˈkɒŋ.ɡrɪ.ɡeɪt/
Động từ
tập hợp, tụ tập
to gather into a crowd or mass
Ví dụ:
•
The students began to congregate in the main hall before the assembly.
Các học sinh bắt đầu tập trung ở sảnh chính trước buổi họp.
•
Birds often congregate near the feeder in the morning.
Chim thường tập trung gần máng ăn vào buổi sáng.
Từ liên quan: