Nghĩa của từ confounded trong tiếng Việt
confounded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
confounded
US /kənˈfaʊn.dɪd/
UK /kənˈfaʊn.dɪd/
Tính từ
1.
chết tiệt, khốn kiếp
used for emphasis, especially to express anger or annoyance
Ví dụ:
•
He couldn't find the confounded keys anywhere.
Anh ta không thể tìm thấy chìa khóa chết tiệt ở đâu cả.
•
What is that confounded noise?
Tiếng ồn chết tiệt đó là gì?
2.
bối rối, hoang mang
bewildered; perplexed
Ví dụ:
•
He looked utterly confounded by the sudden question.
Anh ta trông hoàn toàn bối rối trước câu hỏi bất ngờ.
•
The magician left the audience utterly confounded.
Ảo thuật gia khiến khán giả hoàn toàn bối rối.
Từ liên quan: