Nghĩa của từ confessional trong tiếng Việt
confessional trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
confessional
US /kənˈfeʃ.ən.əl/
UK /kənˈfeʃ.ən.əl/
Tính từ
xưng tội, tự thú
of or relating to confession, especially of sins
Ví dụ:
•
The priest listened to the penitent's confessional prayers.
Vị linh mục lắng nghe những lời cầu nguyện xưng tội của người sám hối.
•
Her latest album is deeply personal and has a very confessional tone.
Album mới nhất của cô ấy rất riêng tư và có giọng điệu rất tự thú.
Danh từ
phòng xưng tội
a small enclosure in a church where a priest hears confessions
Ví dụ:
•
The penitent knelt in the confessional, awaiting absolution.
Người sám hối quỳ trong phòng xưng tội, chờ đợi sự tha thứ.
•
The old church had a beautifully carved wooden confessional.
Nhà thờ cổ có một phòng xưng tội bằng gỗ được chạm khắc tuyệt đẹp.