Nghĩa của từ conditionally trong tiếng Việt
conditionally trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
conditionally
US /kənˈdɪʃ.ən.əl.i/
UK /kənˈdɪʃ.ən.əl.i/
Trạng từ
có điều kiện, theo điều kiện
subject to one or more conditions being met; not absolutely
Ví dụ:
•
The offer is made conditionally, pending final approval.
Đề nghị được đưa ra có điều kiện, chờ phê duyệt cuối cùng.
•
He was released from prison conditionally.
Anh ta được thả khỏi tù có điều kiện.
Từ liên quan: