Nghĩa của từ concurring trong tiếng Việt

concurring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

concurring

US /kənˈkɜːrɪŋ/
UK /kənˈkɜːrɪŋ/

Tính từ

đồng tình, nhất trí

agreeing or in agreement; expressing agreement

Ví dụ:
The judges issued concurring opinions on the verdict.
Các thẩm phán đã đưa ra các ý kiến đồng tình về phán quyết.
There was a concurring vote from all members of the committee.
Có một cuộc bỏ phiếu đồng tình từ tất cả các thành viên của ủy ban.
Từ liên quan: