Nghĩa của từ concha trong tiếng Việt

concha trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

concha

US /ˈkɑːŋ.kə/
UK /ˈkɒŋ.kə/
"concha" picture

Danh từ

bánh concha, bánh mì ngọt Mexico

a sweet Mexican bread roll, typically topped with a sugary, shell-like crust.

Ví dụ:
I love to dip a warm concha in my coffee for breakfast.
Tôi thích nhúng một chiếc bánh concha ấm vào cà phê của mình cho bữa sáng.
The bakery sells various flavors of conchas, including vanilla and chocolate.
Tiệm bánh bán nhiều hương vị bánh concha khác nhau, bao gồm vani và sô cô la.