Nghĩa của từ compromised trong tiếng Việt
compromised trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
compromised
US /ˈkɑm.prə.maɪzd/
UK /ˈkɒm.prə.maɪzd/
Tính từ
bị xâm phạm, bị tổn hại
having been exposed to danger, suspicion, or disrepute
Ví dụ:
•
The security of the system was compromised after the cyber attack.
Bảo mật của hệ thống đã bị xâm phạm sau cuộc tấn công mạng.
•
His reputation was compromised by the scandal.
Danh tiếng của anh ấy đã bị ảnh hưởng bởi vụ bê bối.
Từ liên quan: