Nghĩa của từ composting trong tiếng Việt
composting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
composting
US /ˈkɑːm.poʊ.stɪŋ/
UK /ˈkɒm.pɒs.tɪŋ/
Danh từ
ủ phân
the process of making compost, which is decayed organic material used as a fertilizer
Ví dụ:
•
Composting kitchen scraps reduces landfill waste.
Việc ủ phân từ rác thải nhà bếp giúp giảm lượng rác thải chôn lấp.
•
Many communities encourage backyard composting.
Nhiều cộng đồng khuyến khích việc ủ phân tại sân sau.
Từ liên quan: