Nghĩa của từ comportment trong tiếng Việt

comportment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

comportment

US /kəmˈpɔːrt.mənt/
UK /kəmˈpɔːt.mənt/

Danh từ

tư cách, cách cư xử, phong thái

behavior; demeanor

Ví dụ:
His calm comportment during the crisis was admirable.
Thái độ bình tĩnh của anh ấy trong cuộc khủng hoảng thật đáng ngưỡng mộ.
The student's excellent comportment earned him a scholarship.
Tư cách xuất sắc của sinh viên đã giúp anh ấy giành được học bổng.