Nghĩa của từ communiqué trong tiếng Việt

communiqué trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

communiqué

US /kəˈmjuːnɪkeɪ/
UK /kəˈmjuːnɪkeɪ/

Danh từ

thông cáo, tuyên bố chính thức

an official announcement or statement, especially one made to the media

Ví dụ:
The government issued a communiqué regarding the peace talks.
Chính phủ đã ban hành một thông cáo liên quan đến các cuộc đàm phán hòa bình.
The company released a communiqué to address the recent rumors.
Công ty đã phát hành một thông cáo để giải quyết những tin đồn gần đây.