Nghĩa của từ communicable trong tiếng Việt

communicable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

communicable

US /kəˈmjuː.nə.kə.bəl/
UK /kəˈmjuː.nɪ.kə.bəl/
"communicable" picture

Tính từ

có thể lây truyền, có thể truyền đạt

able to be communicated or transmitted to others

Ví dụ:
The disease is highly communicable.
Bệnh này rất dễ lây truyền.
His enthusiasm was communicable to everyone around him.
Sự nhiệt tình của anh ấy có thể truyền sang mọi người xung quanh.