Nghĩa của từ commonplace trong tiếng Việt
commonplace trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
commonplace
US /ˈkɑː.mən.pleɪs/
UK /ˈkɒm.ən.pleɪs/
Tính từ
phổ biến, thông thường, tầm thường
not unusual; ordinary
Ví dụ:
•
Such errors are commonplace.
Những lỗi như vậy là phổ biến.
•
Mobile phones are now a commonplace item.
Điện thoại di động giờ đây là một vật dụng phổ biến.
Danh từ
điều bình thường, lời sáo rỗng, chuyện thường ngày
a usual or ordinary thing
Ví dụ:
•
It's a commonplace to see people using smartphones everywhere.
Việc thấy mọi người sử dụng điện thoại thông minh ở khắp mọi nơi là một điều bình thường.
•
His speech was full of commonplaces and clichés.
Bài phát biểu của anh ấy đầy những điều bình thường và sáo rỗng.