Nghĩa của từ collier trong tiếng Việt

collier trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

collier

US /ˈkɑːl.jɚ/
UK /ˈkɒl.i.ər/

Danh từ

1.

thợ mỏ, công nhân mỏ than

a coal miner

Ví dụ:
The old collier told stories of his days working deep underground.
Người thợ mỏ già kể những câu chuyện về những ngày làm việc sâu dưới lòng đất.
Many families in the region relied on the income from their men working as colliers.
Nhiều gia đình trong vùng phụ thuộc vào thu nhập từ những người đàn ông làm thợ mỏ.
2.

tàu chở than, tàu than

a ship for carrying coal

Ví dụ:
The large collier docked at the port, ready to unload its cargo of coal.
Chiếc tàu chở than lớn đã cập cảng, sẵn sàng dỡ hàng than.
Historically, colliers were essential for transporting coal from mines to industrial centers.
Trong lịch sử, tàu chở than rất cần thiết để vận chuyển than từ các mỏ đến các trung tâm công nghiệp.