Nghĩa của từ collectivist trong tiếng Việt
collectivist trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
collectivist
US /kəˈlek.tɪv.ɪst/
UK /kəˈlek.tɪv.ɪst/
Tính từ
tập thể
relating to a political or economic theory advocating collective control, especially over production and distribution
Ví dụ:
•
The country adopted a collectivist approach to its economy.
Quốc gia này đã áp dụng cách tiếp cận tập thể đối với nền kinh tế của mình.
•
His philosophy was deeply collectivist, emphasizing community over individual gain.
Triết lý của ông mang tính tập thể sâu sắc, nhấn mạnh cộng đồng hơn lợi ích cá nhân.
Danh từ
người theo chủ nghĩa tập thể
an advocate of collectivism
Ví dụ:
•
She was a strong collectivist, believing in the power of communal effort.
Cô ấy là một người theo chủ nghĩa tập thể mạnh mẽ, tin vào sức mạnh của nỗ lực chung.
•
The debate often pits individualists against collectivists.
Cuộc tranh luận thường đặt những người theo chủ nghĩa cá nhân đối đầu với những người theo chủ nghĩa tập thể.