Nghĩa của từ collared trong tiếng Việt
collared trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
collared
US /ˈkɑːlərd/
UK /ˈkɒləd/
Tính từ
có cổ, có vòng cổ
having a collar of a specified kind or color
Ví dụ:
•
He wore a blue collared shirt.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi xanh có cổ.
•
The dog was wearing a spiked collared leash.
Con chó đang đeo một sợi dây xích có vòng cổ gai.
Động từ
bắt giữ, tóm cổ
to seize or apprehend (someone)
Ví dụ:
•
The police collared the suspect after a long chase.
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm sau một cuộc truy đuổi dài.
•
He was collared for shoplifting.
Anh ta bị bắt vì tội ăn cắp vặt.
Từ liên quan: