Nghĩa của từ collab trong tiếng Việt
collab trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
collab
US /kəˈlæb/
UK /kəˈlæb/
Danh từ
sự hợp tác, dự án chung
a collaboration; a joint effort or project
Ví dụ:
•
The new song is a collab between two popular artists.
Bài hát mới là một sự hợp tác giữa hai nghệ sĩ nổi tiếng.
•
They announced a fashion collab for next season.
Họ đã công bố một sự hợp tác thời trang cho mùa tới.
Động từ
hợp tác, cộng tác
to collaborate; to work jointly on an activity or project
Ví dụ:
•
They decided to collab on a new album.
Họ quyết định hợp tác trong một album mới.
•
Let's collab on this project to get it done faster.
Hãy hợp tác trong dự án này để hoàn thành nhanh hơn.