Nghĩa của từ Cointreau trong tiếng Việt

Cointreau trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Cointreau

US /ˈkwɑːn.troʊ/
UK /ˈkwæn.trəʊ/
"Cointreau" picture

Nhãn hiệu

Cointreau

a brand of triple sec, an orange-flavored liqueur, produced in Saint-Barthélemy-d'Anjou, France

Ví dụ:
She made a Margarita with tequila, lime juice, and Cointreau.
Cô ấy pha một ly Margarita với rượu tequila, nước cốt chanh và Cointreau.
The recipe calls for a splash of Cointreau for extra flavor.
Công thức yêu cầu một chút Cointreau để tăng thêm hương vị.