Nghĩa của từ cogwheel trong tiếng Việt
cogwheel trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cogwheel
US /ˈkɑːɡ.wiːl/
UK /ˈkɒɡ.wiːl/
Danh từ
bánh răng
a wheel with cogs (teeth) around its edge, used to transmit motion by engaging with another cogwheel or a chain
Ví dụ:
•
The old clock's mechanism was full of intricate cogwheels.
Cơ chế của chiếc đồng hồ cũ đầy những bánh răng phức tạp.
•
Each cogwheel played a crucial role in the machine's operation.
Mỗi bánh răng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của máy.