Nghĩa của từ cognate trong tiếng Việt
cognate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cognate
US /ˈkɑːɡ.neɪt/
UK /ˈkɒɡ.neɪt/
Tính từ
cùng nguồn gốc
Cognate languages and words have the same origin, or are related and in some way similar:
Ví dụ:
•
The Italian word "mangiare" (= to eat) is cognate with the French "manger."