Nghĩa của từ cognate trong tiếng Việt

cognate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cognate

US /ˈkɑːɡ.neɪt/
UK /ˈkɒɡ.neɪt/

Tính từ

cùng gốc, có quan hệ huyết thống

related by birth; of the same origin or ancestry

Ví dụ:
The two families are cognate, sharing a common ancestor.
Hai gia đình này có cùng nguồn gốc, chia sẻ một tổ tiên chung.
Many European languages have cognate words, like 'night' and 'Nacht'.
Nhiều ngôn ngữ châu Âu có các từ cùng gốc, như 'night' và 'Nacht'.

Danh từ

từ cùng gốc, từ có cùng nguồn gốc

a word or an object that has the same linguistic derivation as another; from the same original word or root

Ví dụ:
The English word 'father' and the German word 'Vater' are cognates.
Từ 'father' trong tiếng Anh và từ 'Vater' trong tiếng Đức là các từ cùng gốc.
Linguists study cognates to trace the evolution of languages.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các từ cùng gốc để theo dõi sự tiến hóa của ngôn ngữ.