Nghĩa của từ cofferdam trong tiếng Việt
cofferdam trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cofferdam
US /ˈkɑː.fɚ.dæm/
UK /ˈkɒf.ə.dæm/
Danh từ
đê quai, công trình chắn nước
a watertight enclosure pumped dry to permit construction work below the waterline, as in a riverbed or at a harbor
Ví dụ:
•
Engineers built a temporary cofferdam to allow repairs on the bridge's foundation.
Các kỹ sư đã xây dựng một đê quai tạm thời để sửa chữa móng cầu.
•
The construction of the new dock required a large cofferdam.
Việc xây dựng bến tàu mới đòi hỏi một đê quai lớn.