Nghĩa của từ cocky trong tiếng Việt
cocky trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cocky
US /ˈkɑː.ki/
UK /ˈkɒk.i/
Tính từ
kiêu ngạo, tự mãn, tự phụ
arrogantly self-confident; conceited
Ví dụ:
•
His cocky attitude made him unpopular with his teammates.
Thái độ kiêu ngạo của anh ấy khiến anh ấy không được lòng đồng đội.
•
He was a bit too cocky after winning the first round.
Anh ấy hơi quá tự mãn sau khi thắng vòng đầu tiên.