Nghĩa của từ coached trong tiếng Việt

coached trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

coached

US /koʊtʃt/
UK /kəʊtʃt/

Động từ

huấn luyện, dạy dỗ

to train or instruct a person or team

Ví dụ:
He coached the basketball team to victory.
Anh ấy đã huấn luyện đội bóng rổ giành chiến thắng.
She was coached by the best vocal instructor.
Cô ấy được huấn luyện bởi giáo viên thanh nhạc giỏi nhất.

Tính từ

được huấn luyện, được chỉ dẫn

having received training or instruction

Ví dụ:
The highly coached athlete performed exceptionally well.
Vận động viên được huấn luyện kỹ càng đã thể hiện xuất sắc.
His responses sounded a bit coached, not entirely natural.
Những câu trả lời của anh ấy nghe có vẻ hơi bị dạy trước, không hoàn toàn tự nhiên.