Nghĩa của từ clumsily trong tiếng Việt
clumsily trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
clumsily
US /ˈklʌm.zəl.i/
UK /ˈklʌm.zəl.i/
Trạng từ
vụng về, lóng ngóng
in an awkward or careless way
Ví dụ:
•
He dropped the tray of glasses clumsily.
Anh ấy làm rơi khay ly một cách vụng về.
•
She tried to dance, but moved rather clumsily.
Cô ấy cố gắng nhảy, nhưng di chuyển khá vụng về.