Nghĩa của từ cloning trong tiếng Việt

cloning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cloning

US /ˈkloʊ.nɪŋ/
UK /ˈkləʊ.nɪŋ/
"cloning" picture

Danh từ

nhân bản vô tính

the process of producing a genetically identical copy of a cell or an organism

Ví dụ:
The scientists are researching the ethical implications of human cloning.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu những tác động đạo đức của việc nhân bản vô tính người.
Animal cloning has raised many debates among the public.
Việc nhân bản vô tính động vật đã gây ra nhiều tranh cãi trong công chúng.
Từ liên quan: