Nghĩa của từ clinching trong tiếng Việt
clinching trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
clinching
US /ˈklɪn.tʃɪŋ/
UK /ˈklɪn.tʃɪŋ/
Tính từ
quyết định, chắc chắn
decisive; final
Ví dụ:
•
The team scored a clinching goal in the last minute of the game.
Đội đã ghi bàn thắng quyết định ở phút cuối cùng của trận đấu.
•
She presented the clinching evidence that proved his guilt.
Cô ấy đã đưa ra bằng chứng quyết định chứng minh tội lỗi của anh ta.
Từ liên quan: