Nghĩa của từ clincher trong tiếng Việt

clincher trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

clincher

US /ˈklɪn.tʃɚ/
UK /ˈklɪn.tʃər/
"clincher" picture

Danh từ

yếu tố quyết định, điểm mấu chốt, lời kết luận

a fact or argument that settles a matter conclusively

Ví dụ:
The last piece of evidence was the clincher for the jury.
Bằng chứng cuối cùng là yếu tố quyết định đối với bồi thẩm đoàn.
His powerful closing statement was the clincher that won the debate.
Tuyên bố kết thúc mạnh mẽ của anh ấy là yếu tố quyết định giúp giành chiến thắng trong cuộc tranh luận.