Nghĩa của từ cleat trong tiếng Việt
cleat trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cleat
US /kliːt/
UK /kliːt/
Danh từ
1.
đinh tán, đinh giày
a projection on the sole of a shoe or boot for improving grip, especially in sports
Ví dụ:
•
The soccer player's boots had sharp cleats for better traction on the field.
Giày của cầu thủ bóng đá có đinh tán sắc nhọn để bám sân tốt hơn.
•
Baseball players wear shoes with cleats to prevent slipping on the dirt.
Các cầu thủ bóng chày mang giày có đinh tán để tránh trượt trên đất.
2.
thanh gỗ, chốt
a strip of wood or metal fastened across a surface to strengthen it or to prevent slipping
Ví dụ:
•
He nailed a wooden cleat to the wall to support the shelf.
Anh ấy đóng một thanh gỗ vào tường để đỡ kệ.
•
The boat had several cleats for tying ropes.
Con thuyền có một số chốt để buộc dây thừng.
Động từ
gắn đinh tán, gắn chốt
to provide with cleats
Ví dụ:
•
The shoemaker will cleat the new boots for better grip.
Thợ đóng giày sẽ gắn đinh tán vào đôi ủng mới để bám tốt hơn.
•
We need to cleat the deck to prevent people from slipping.
Chúng ta cần gắn chốt vào boong tàu để ngăn mọi người trượt ngã.
Từ liên quan: