Nghĩa của từ cleanable trong tiếng Việt
cleanable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cleanable
US /ˈkliːnəbəl/
UK /ˈkliːnəbəl/
Tính từ
có thể làm sạch, dễ lau chùi
able to be cleaned
Ví dụ:
•
This fabric is easily cleanable with just water.
Vải này dễ dàng làm sạch chỉ với nước.
•
We need to buy furniture that is durable and cleanable.
Chúng ta cần mua đồ nội thất bền và dễ lau chùi.