Nghĩa của từ claustrophobia trong tiếng Việt
claustrophobia trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
claustrophobia
US /ˌklɑː.strəˈfoʊ.bi.ə/
UK /ˌklɒs.trəˈfəʊ.bi.ə/
Danh từ
chứng sợ không gian kín, sợ không gian hẹp
an extreme or irrational fear of confined places
Ví dụ:
•
She suffers from severe claustrophobia and avoids elevators.
Cô ấy mắc chứng sợ không gian kín nghiêm trọng và tránh thang máy.
•
The small, windowless room triggered his claustrophobia.
Căn phòng nhỏ, không cửa sổ đã kích hoạt chứng sợ không gian kín của anh ấy.