Nghĩa của từ clair trong tiếng Việt
clair trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
clair
US /klɛr/
UK /klɛə/
Tính từ
trong trẻo, sáng sủa
clear; bright
Ví dụ:
•
The sky was clair and blue.
Bầu trời trong xanh.
•
Her voice was clair and melodious.
Giọng cô ấy trong trẻo và du dương.
Từ liên quan: