Nghĩa của từ cjd trong tiếng Việt

cjd trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cjd

US /ˌsiː.dʒeɪˈdiː/
UK /ˌsiː.dʒeɪˈdiː/
"cjd" picture

Từ viết tắt

bệnh Creutzfeldt-Jakob, CJD

Creutzfeldt-Jakob disease, a rare, degenerative, invariably fatal brain disorder.

Ví dụ:
The patient was diagnosed with CJD after a series of neurological tests.
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc CJD sau một loạt các xét nghiệm thần kinh.
There is currently no cure for CJD, and treatment focuses on symptom relief.
Hiện tại không có cách chữa trị CJD, và việc điều trị tập trung vào việc giảm nhẹ triệu chứng.