Nghĩa của từ citron trong tiếng Việt

citron trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

citron

US /ˈsɪt.rən/
UK /ˈsɪt.rən/
"citron" picture

Danh từ

thanh yên

a large, fragrant citrus fruit with a thick rind, similar to a lemon but larger and less juicy, often used for its zest and candied peel

Ví dụ:
The candied peel of citron is a popular ingredient in fruitcakes.
Vỏ thanh yên kẹo là một nguyên liệu phổ biến trong bánh trái cây.
The aroma of fresh citron filled the kitchen.
Mùi thơm của thanh yên tươi tràn ngập căn bếp.