Nghĩa của từ cinder trong tiếng Việt

cinder trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cinder

US /ˈsɪn.dɚ/
UK /ˈsɪn.dər/

Danh từ

1.

tàn tro, than hồng

a small piece of partly burned coal or wood that has stopped flaming but is still glowing

Ví dụ:
The campfire was reduced to glowing cinders by morning.
Đống lửa trại đã biến thành những tàn tro đỏ rực vào buổi sáng.
A stray spark from the fireplace landed on the rug, leaving a small burn mark and a tiny cinder.
Một tia lửa lạc từ lò sưởi rơi xuống tấm thảm, để lại một vết cháy nhỏ và một tàn tro bé xíu.
2.

xỉ than, tro núi lửa

a piece of lava or clinker, especially one that is porous and lightweight

Ví dụ:
Volcanic cinders covered the landscape after the eruption.
Những tro núi lửa bao phủ cảnh quan sau vụ phun trào.
The path was made of crushed cinders, providing good drainage.
Con đường được làm từ những xỉ than nghiền nát, giúp thoát nước tốt.
Từ liên quan: