Nghĩa của từ churlish trong tiếng Việt
churlish trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
churlish
US /ˈtʃɝː.lɪʃ/
UK /ˈtʃɜː.lɪʃ/
Tính từ
thô lỗ, cộc cằn, khó chịu
rude in a mean-spirited and surly way
Ví dụ:
•
It would be churlish not to congratulate him.
Sẽ là thô lỗ nếu không chúc mừng anh ấy.
•
His churlish behavior offended everyone at the party.
Hành vi thô lỗ của anh ta đã xúc phạm tất cả mọi người trong bữa tiệc.