Nghĩa của từ choosing trong tiếng Việt

choosing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

choosing

US /ˈtʃuːzɪŋ/
UK /ˈtʃuːzɪŋ/

Động từ

chọn, lựa chọn

present participle of choose

Ví dụ:
She is choosing a dress for the party.
Cô ấy đang chọn một chiếc váy cho bữa tiệc.
We are choosing a new leader for the team.
Chúng tôi đang chọn một nhà lãnh đạo mới cho đội.

Tính từ

phong phú, có tính lựa chọn, quyết định

offering a choice; allowing selection

Ví dụ:
The menu was very choosing, with many options.
Thực đơn rất phong phú, với nhiều lựa chọn.
It was a choosing moment for her career.
Đó là một khoảnh khắc quyết định cho sự nghiệp của cô ấy.