Nghĩa của từ chirpy trong tiếng Việt

chirpy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

chirpy

US /ˈtʃɝː.pi/
UK /ˈtʃɜː.pi/

Tính từ

vui vẻ

happy and active:

Ví dụ:
She seemed quite chirpy this morning.