Nghĩa của từ chimneypiece trong tiếng Việt
chimneypiece trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chimneypiece
US /ˈtʃɪm.niˌpiːs/
UK /ˈtʃɪm.niˌpiːs/
Danh từ
bệ lò sưởi, lò sưởi
an ornamental structure above and around a fireplace, typically including a mantelpiece
Ví dụ:
•
She placed the antique clock on the chimneypiece.
Cô ấy đặt chiếc đồng hồ cổ lên bệ lò sưởi.
•
The intricate carvings on the chimneypiece were a work of art.
Những chạm khắc tinh xảo trên bệ lò sưởi là một tác phẩm nghệ thuật.