Nghĩa của từ chianina trong tiếng Việt

chianina trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

chianina

US /kiːəˈniːnə/
UK /ˌkiːəˈniːnə/
"chianina" picture

Danh từ

Chianina, giống bò Chianina

a breed of large, white, beef cattle originating from the Chiana Valley in Tuscany, Italy, known for its high-quality meat.

Ví dụ:
The steak we had was from a Chianina, known for its tenderness.
Miếng bít tết chúng tôi ăn là từ bò Chianina, nổi tiếng về độ mềm.
Chianina cattle are one of the oldest and largest breeds of cattle in the world.
Chianina là một trong những giống bò lâu đời và lớn nhất thế giới.