Nghĩa của từ chia trong tiếng Việt

chia trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

chia

US /ˈtʃiː.ə/
UK /ˈtʃiː.ə/

Danh từ

chia, hạt chia

a type of edible seed from the plant Salvia hispanica, often used in health foods

Ví dụ:
I added some chia seeds to my smoothie for extra fiber.
Tôi đã thêm một ít hạt chia vào sinh tố của mình để bổ sung chất xơ.
Chia pudding is a healthy breakfast option.
Bánh pudding chia là một lựa chọn bữa sáng lành mạnh.