Nghĩa của từ chevron trong tiếng Việt

chevron trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

chevron

US /ˈʃev.rən/
UK /ˈʃev.rən/

Danh từ

dấu hiệu chữ V, hoa văn chữ V, cấp hiệu

a V-shaped mark or pattern, often used as a badge or insignia, especially in military or police uniforms to indicate rank or length of service

Ví dụ:
The sergeant wore three chevrons on his sleeve.
Trung sĩ đeo ba dấu hiệu chữ V trên tay áo.
Road signs often use chevrons to indicate a sharp curve.
Biển báo giao thông thường sử dụng dấu hiệu chữ V để chỉ một khúc cua gấp.