Nghĩa của từ cheerio trong tiếng Việt
cheerio trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cheerio
US /ˌtʃɪr.iˈoʊ/
UK /ˌtʃɪə.riˈəʊ/
Từ cảm thán
tạm biệt, chào
goodbye
Ví dụ:
•
Well, cheerio, then! See you next week.
Thôi được, tạm biệt nhé! Hẹn gặp lại tuần sau.
•
He waved and said, "Cheerio!"
Anh ấy vẫy tay và nói: "Tạm biệt!"