Nghĩa của từ cheep trong tiếng Việt
cheep trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cheep
US /tʃiːp/
UK /tʃiːp/
Động từ
chíp chíp, hót líu lo
to make a short, high-pitched sound, characteristic of a young bird
Ví dụ:
•
The baby bird began to cheep for its mother.
Chim non bắt đầu chíp chíp gọi mẹ.
•
I heard a faint cheep from inside the nest.
Tôi nghe thấy tiếng chíp chíp yếu ớt từ trong tổ.
Danh từ
tiếng chíp chíp, tiếng hót líu lo
a short, high-pitched sound made by a young bird
Ví dụ:
•
The nest was full of tiny cheeps.
Tổ chim đầy những tiếng chíp chíp nhỏ.
•
A single cheep broke the silence of the morning.
Một tiếng chíp chíp duy nhất phá vỡ sự im lặng của buổi sáng.