Nghĩa của từ cheater trong tiếng Việt
cheater trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cheater
US /ˈtʃiː.t̬ɚ/
UK /ˈtʃiː.tər/
Danh từ
kẻ gian lận, người lừa đảo
a person who acts dishonestly in order to gain an advantage
Ví dụ:
•
He was caught being a cheater on the exam.
Anh ta bị bắt quả tang là một kẻ gian lận trong kỳ thi.
•
Nobody likes a cheater in a game.
Không ai thích một kẻ gian lận trong trò chơi.
Từ liên quan: