Nghĩa của từ charolais trong tiếng Việt
charolais trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
charolais
US /ˈʃɑː.rə.leɪ/
UK /ˈʃɑː.rə.leɪ/
Danh từ
Charolais, bò Charolais
a breed of large, white beef cattle, originally from the Charolais region of France, known for their rapid growth and high meat yield
Ví dụ:
•
The farmer decided to raise Charolais cattle for their excellent beef quality.
Người nông dân quyết định nuôi bò Charolais vì chất lượng thịt tuyệt vời của chúng.
•
A herd of white Charolais cattle grazed peacefully in the pasture.
Một đàn bò Charolais trắng đang gặm cỏ yên bình trên đồng cỏ.