Nghĩa của từ char trong tiếng Việt

char trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

char

US /tʃɑːr/
UK /tʃɑːr/

Động từ

làm cháy đen, đốt cháy

to burn and blacken something

Ví dụ:
The fire had charred the edges of the wooden beam.
Ngọn lửa đã làm cháy đen các cạnh của dầm gỗ.
The toast was accidentally charred in the toaster.
Bánh mì nướng vô tình bị cháy đen trong máy nướng bánh.

Danh từ

than, chất cháy đen

a black substance formed by burning wood or other organic matter; charcoal

Ví dụ:
After the forest fire, only char and ash remained.
Sau vụ cháy rừng, chỉ còn lại than và tro.
The ancient cooking method involved burying food in hot char.
Phương pháp nấu ăn cổ xưa bao gồm việc chôn thức ăn trong than nóng.