Nghĩa của từ changer trong tiếng Việt
changer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
changer
US /ˈtʃeɪn.dʒər/
UK /ˈtʃeɪn.dʒər/
Danh từ
người thay đổi, yếu tố thay đổi
a person or thing that changes something
Ví dụ:
•
The new CEO was a real game-changer for the company.
CEO mới là một người thay đổi cuộc chơi thực sự cho công ty.
•
This new technology is a potential life-changer for many people.
Công nghệ mới này là một yếu tố tiềm năng thay đổi cuộc sống của nhiều người.
Từ liên quan: