Nghĩa của từ chancy trong tiếng Việt

chancy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

chancy

US /ˈtʃæn.si/
UK /ˈtʃɑːn.si/

Tính từ

cơ hội

involving the possibility of something bad happening:

Ví dụ:
Investing in the stock market is a chancy business.