Nghĩa của từ chalant trong tiếng Việt

chalant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

chalant

US /ˈʃælənt/
UK /ˈʃælənt/

Tính từ

quan tâm, nhiệt tình, lo lắng

a humorous back-formation from 'nonchalant', meaning showing or feeling interest, enthusiasm, or concern

Ví dụ:
He was surprisingly chalant about the upcoming exam, studying diligently every night.
Anh ấy đã quan tâm một cách đáng ngạc nhiên về kỳ thi sắp tới, học hành chăm chỉ mỗi tối.
Her chalant attitude towards her new project impressed her boss.
Thái độ quan tâm của cô ấy đối với dự án mới đã gây ấn tượng với sếp.